Das Bild erkennenNhìn ra hình ảnh nghĩa đen
Die Illustration zeigt, welche wörtliche Vorstellung hinter dem Sprichwort steckt.Hình minh họa cho thấy người ta sẽ tưởng tượng gì nếu hiểu câu tục ngữ theo nghĩa đen.
Sprachbuch von Wolf MarbachSách học tiếng Đức của Wolf Marbach
Deutsche Sprichwörter richtig einordnen: mit wörtlichem Bild, tatsächlicher Aussage, Wirkung und typischer Verwendung.Hiểu đúng tục ngữ tiếng Đức qua hình ảnh nghĩa đen, ý thật, sắc thái và cách dùng thường gặp.
Taschenbuch · Weiterleitung zu Amazon.deSách bìa mềm · Mở trang Amazon.de
Buch vollständig auf DeutschSách hoàn toàn bằng tiếng ĐứcDie Illustration zeigt, welche wörtliche Vorstellung hinter dem Sprichwort steckt.Hình minh họa cho thấy người ta sẽ tưởng tượng gì nếu hiểu câu tục ngữ theo nghĩa đen.
Eine direkte Erklärung beschreibt, welche Erfahrung, Bewertung oder Haltung der Satz vermittelt.Phần giải thích nói rõ câu đó truyền đạt kinh nghiệm, nhận xét hay thái độ nào.
Hinweise zur Verwendung zeigen, ob ein Sprichwort ernst, scherzhaft, kritisch oder veraltet wirken kann.Phần cách dùng cho biết câu tục ngữ nghe nghiêm túc, đùa vui, phê phán hay hơi lỗi thời.
Kostenloser Einblick · 5 vollständig erklärte BeispieleXem thử miễn phí · 5 ví dụ được giải thích đầy đủ
Die folgenden Beispiele zeigen den Aufbau des Buches. Die Erklärungen trennen Bild, Aussage und Verwendung klar voneinander.Các ví dụ dưới đây cho bạn thấy cách cuốn sách trình bày. Hình ảnh, ý nghĩa và cách dùng được tách riêng, rất dễ theo dõi.

Bedeutung: Zusätzliche Hilfe bringt nichts, wenn eine Person eine Tatsache bewusst nicht akzeptieren will.Nghĩa: Giúp thêm cũng không có tác dụng nếu một người cố tình không muốn chấp nhận sự thật.
Verwendung: Das Sprichwort bezieht sich nicht auf eine Sehschwäche. Es beschreibt Menschen, die Informationen ablehnen, weil diese nicht zu ihrer Meinung oder ihren Interessen passen.Cách dùng: Câu này không nói về thị lực. Nó nói về những người bác bỏ thông tin chỉ vì thông tin đó không hợp với ý kiến hoặc lợi ích của họ.

Bedeutung: Erfolg in einem Bereich bedeutet nicht, dass gleichzeitig auch andere Wünsche erfüllt werden.Nghĩa: Thành công ở một việc không có nghĩa là những mong muốn khác cũng sẽ thành hiện thực.
Verwendung: Der Satz wird meist scherzhaft gesagt. Er behauptet, dass eine Person beim Spielen Erfolg hat, dafür aber in der Liebe enttäuscht wird. Gemeint ist keine feste Regel.Cách dùng: Câu này thường được nói cho vui. Nó bảo rằng ai may mắn khi chơi thì lại kém may trong chuyện tình cảm. Đây không phải là một quy luật thật.

Bedeutung: Der Satz behauptet, dass Menschen in Liebe und Konflikten jedes Mittel einsetzen dürfen.Nghĩa: Câu này cho rằng trong tình yêu và xung đột, người ta có thể dùng mọi cách để đạt mục tiêu.
Verwendung: Der Satz wird häufig als Entschuldigung für unfaires oder rücksichtsloses Verhalten benutzt. Heute wird diese Aussage oft kritisch bewertet, weil Liebe und Konflikte keine Rechtfertigung dafür sind, andere zu verletzen oder Regeln zu missachten.Cách dùng: Câu này thường được dùng để biện minh cho hành động không công bằng hoặc không nghĩ đến người khác. Ngày nay nhiều người phản đối cách nghĩ đó, vì tình yêu hay xung đột không phải lý do để làm tổn thương người khác hoặc bỏ qua quy tắc.

Bedeutung: Pflichten sollen erledigt werden, bevor Freizeit und Unterhaltung beginnen.Nghĩa: Nên làm xong việc cần làm trước khi nghỉ ngơi hoặc vui chơi.
Verwendung: Das Sprichwort betont eine klare Reihenfolge. Wer notwendige Aufgaben zuerst abschließt, kann die freie Zeit anschließend ohne unerledigte Verpflichtungen nutzen.Cách dùng: Câu tục ngữ nhấn mạnh thứ tự rõ ràng. Khi làm xong việc cần thiết trước, bạn có thể nghỉ ngơi mà không còn lo việc chưa hoàn thành.

Bedeutung: Eine gute handwerkliche Ausbildung bietet häufig verlässliche berufliche Möglichkeiten.Nghĩa: Học nghề thủ công hoặc kỹ thuật tốt thường mang lại cơ hội việc làm ổn định.
Verwendung: Das Sprichwort hebt praktische Fähigkeiten hervor. Handwerkliche Arbeit wird in vielen Bereichen dauerhaft benötigt und kann ein stabiles Einkommen ermöglichen. „Goldener Boden“ bezeichnet bildlich eine sichere wirtschaftliche Grundlage.Cách dùng: Câu tục ngữ đề cao kỹ năng thực hành. Nhiều ngành luôn cần thợ có tay nghề và công việc này có thể mang lại thu nhập ổn định. “Goldener Boden” là hình ảnh chỉ một nền tảng kinh tế vững chắc.